Vì sao lãi suất tăng thì chứng khoán giảm? Giải thích chi tiết từ A-Z kèm ví dụ dễ hiểu

Vì sao lãi suất tăng thì chứng khoán giảm? Giải thích chi tiết, đầy đủ và dễ hiểu nhất

Lãi suất và thị trường chứng khoán luôn có mối quan hệ mật thiết. Đây là một trong những yếu tố kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn nhất đến xu hướng tăng hay giảm của thị trường. Trên thực tế, mỗi khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất, thị trường chứng khoán thường có xu hướng điều chỉnh hoặc giảm điểm. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là những người mới tham gia thị trường, thắc mắc vì sao chỉ một quyết định tăng lãi suất lại có thể tác động mạnh đến giá cổ phiếu. Để đầu tư hiệu quả, nhà đầu tư cần hiểu rõ cơ chế vận hành của nền kinh tế và mối liên hệ giữa lãi suất với dòng tiền, lợi nhuận doanh nghiệp cũng như tâm lý thị trường.

Lãi suất có thể hiểu đơn giản là chi phí của việc sử dụng tiền hoặc khoản lợi nhuận mà người gửi tiền nhận được khi gửi tiết kiệm tại ngân hàng. Nếu bạn gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 6%/năm thì sau một năm sẽ nhận được khoảng 6 triệu đồng tiền lãi. Ngược lại, nếu doanh nghiệp vay 100 tỷ đồng để mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh với lãi suất 10%/năm thì mỗi năm doanh nghiệp phải trả khoảng 10 tỷ đồng tiền lãi. Chính vì vậy, khi lãi suất tăng lên, chi phí sử dụng vốn trong nền kinh tế cũng tăng theo, kéo theo nhiều tác động đến doanh nghiệp và thị trường tài chính.
Một trong những nguyên nhân đầu tiên khiến chứng khoán giảm khi lãi suất tăng là dòng tiền có xu hướng dịch chuyển từ thị trường cổ phiếu sang kênh gửi tiết kiệm. Khi lãi suất ngân hàng ở mức thấp, gửi tiết kiệm thường mang lại lợi nhuận không cao nên nhiều nhà đầu tư sẽ tìm đến chứng khoán với kỳ vọng đạt được mức sinh lời lớn hơn. Tuy nhiên, khi lãi suất tiết kiệm tăng lên đáng kể, việc gửi tiền vào ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn vì vừa có lợi nhuận ổn định vừa gần như không có rủi ro. Chẳng hạn, nếu trước đây lãi suất tiết kiệm chỉ khoảng 4%/năm thì nhiều người sẽ sẵn sàng đầu tư vào cổ phiếu để kỳ vọng mức lợi nhuận 12–15%/năm. Nhưng khi lãi suất tăng lên 8% hoặc 9%/năm, không ít nhà đầu tư sẽ lựa chọn bán cổ phiếu để chuyển tiền sang gửi tiết kiệm. Khi số lượng người bán tăng lên trong khi lượng người mua giảm xuống, giá cổ phiếu sẽ chịu áp lực giảm.
Bên cạnh việc ảnh hưởng đến dòng tiền đầu tư, lãi suất tăng còn làm chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng mạnh. Phần lớn doanh nghiệp đều cần sử dụng vốn vay để mở rộng sản xuất, đầu tư máy móc, xây dựng nhà máy hoặc bổ sung vốn lưu động. Khi lãi suất cho vay tăng, doanh nghiệp phải trả nhiều tiền lãi hơn, làm chi phí tài chính gia tăng và lợi nhuận bị thu hẹp. Ví dụ, một doanh nghiệp đang vay 100 tỷ đồng với lãi suất 7%/năm sẽ phải trả 7 tỷ đồng tiền lãi mỗi năm. Nếu lãi suất tăng lên 10% thì chi phí lãi vay sẽ tăng lên 10 tỷ đồng, đồng nghĩa doanh nghiệp phải chi thêm 3 tỷ đồng mỗi năm chỉ để trả lãi ngân hàng. Khi lợi nhuận giảm, các chỉ số tài chính như EPS hay ROE cũng suy giảm, khiến nhà đầu tư định giá doanh nghiệp thấp hơn và giá cổ phiếu có xu hướng đi xuống.
Lãi suất tăng cũng làm sức mua của người tiêu dùng suy giảm. Khi chi phí vay mua nhà, vay mua ô tô hoặc vay tiêu dùng tăng lên, nhiều người sẽ cân nhắc kỹ hơn trước khi chi tiêu hoặc quyết định hoãn các khoản mua sắm lớn. Điều này khiến doanh thu của nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng. Chẳng hạn, nếu lãi suất vay mua ô tô tăng từ 8% lên 12% mỗi năm thì số tiền phải trả hàng tháng sẽ cao hơn đáng kể, khiến nhiều khách hàng quyết định chưa mua xe. Khi doanh số bán hàng giảm, lợi nhuận doanh nghiệp cũng giảm theo và điều này cuối cùng sẽ phản ánh vào giá cổ phiếu trên thị trường.
Một nguyên nhân quan trọng khác nhưng thường ít được nhà đầu tư mới chú ý là lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá cổ phiếu. Trong tài chính, giá trị của doanh nghiệp được xác định dựa trên dòng tiền mà doanh nghiệp có thể tạo ra trong tương lai. Khi lãi suất tăng, tỷ lệ chiết khấu dùng để quy đổi dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại cũng tăng lên. Điều này khiến giá trị hiện tại của doanh nghiệp giảm xuống dù hoạt động kinh doanh chưa có nhiều thay đổi. Chính vì vậy, nhiều cổ phiếu, đặc biệt là cổ phiếu tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ hoặc các doanh nghiệp có lợi nhuận chủ yếu đến từ tương lai, thường giảm mạnh hơn khi lãi suất bước vào chu kỳ tăng.
Ngoài các yếu tố trên, việc tăng lãi suất còn ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư quốc tế. Khi các nền kinh tế lớn như Mỹ nâng lãi suất, trái phiếu chính phủ của họ trở nên hấp dẫn hơn do mang lại mức lợi nhuận cao với mức độ rủi ro thấp. Nhiều quỹ đầu tư nước ngoài sẽ có xu hướng rút vốn khỏi các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam, để quay trở lại đầu tư vào các tài sản an toàn hơn. Áp lực bán từ khối ngoại có thể khiến chỉ số thị trường giảm mạnh hơn trong những giai đoạn lãi suất toàn cầu tăng.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, lãi suất tăng còn kéo theo việc lãi vay ký quỹ (margin) tại các công ty chứng khoán tăng lên. Margin là hình thức nhà đầu tư vay thêm tiền để mua cổ phiếu với kỳ vọng gia tăng lợi nhuận. Khi chi phí vay margin tăng, hiệu quả đầu tư giảm xuống, nhiều nhà đầu tư sẽ chủ động hạ tỷ trọng sử dụng đòn bẩy hoặc bán bớt cổ phiếu để giảm rủi ro. Điều này làm nguồn cung cổ phiếu trên thị trường tăng lên và tiếp tục tạo áp lực giảm giá.
Yếu tố tâm lý cũng đóng vai trò rất quan trọng. Chỉ cần xuất hiện thông tin về khả năng tăng lãi suất, nhiều nhà đầu tư đã có xu hướng bán cổ phiếu trước khi chính sách chính thức được ban hành. Điều này xảy ra vì thị trường chứng khoán luôn phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về tương lai. Trong nhiều trường hợp, thị trường đã giảm mạnh ngay từ khi xuất hiện các dự báo FED hoặc Ngân hàng Nhà nước sẽ tăng lãi suất, chứ không cần chờ đến thời điểm quyết định được thực hiện.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng cứ lãi suất tăng thì thị trường chứng khoán chắc chắn sẽ giảm. Nếu lãi suất tăng trong bối cảnh nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh, doanh nghiệp vẫn duy trì được tốc độ tăng lợi nhuận cao và dòng tiền kinh doanh ổn định thì thị trường vẫn có thể tăng trưởng tích cực. Trên thực tế, nhiều giai đoạn lãi suất tăng chỉ khiến thị trường điều chỉnh ngắn hạn trước khi tiếp tục xu hướng đi lên. Vì vậy, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào yếu tố lãi suất mà cần đánh giá đồng thời nhiều yếu tố khác như tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lợi nhuận doanh nghiệp, chính sách tiền tệ và dòng tiền trên thị trường.
Có thể thấy, lãi suất là một trong những yếu tố có sức ảnh hưởng rất lớn đến thị trường chứng khoán thông qua nhiều kênh khác nhau như dòng tiền đầu tư, chi phí vốn của doanh nghiệp, sức mua của người tiêu dùng, định giá cổ phiếu và tâm lý của nhà đầu tư. Hiểu rõ mối quan hệ này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, biết cách quản trị rủi ro và lựa chọn danh mục đầu tư phù hợp trong từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Thay vì hoảng sợ mỗi khi lãi suất tăng, nhà đầu tư nên tập trung phân tích chất lượng doanh nghiệp, triển vọng tăng trưởng dài hạn và xây dựng chiến lược đầu tư bền vững để đạt hiệu quả cao trên thị trường chứng khoán.

Chat Zalo
0869.102.178