76+ thuật ngữ chứng khoán cho người mới bắt đầu – Chi tiết, đầy đủ & dễ hiểu
Khi mới bước chân vào thị trường chứng khoán, rất nhiều nhà đầu tư cảm thấy bối rối trước hàng loạt thuật ngữ chuyên ngành như cổ phiếu, cổ tức, thanh khoản, P/E, VN-Index, Bluechip, Margin hay Bull Market. Nếu không hiểu rõ ý nghĩa của các thuật ngữ này, bạn sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc đọc bảng giá, theo dõi tin tức, phân tích doanh nghiệp cũng như đưa ra quyết định đầu tư. Thực tế, chỉ cần nắm vững những thuật ngữ cơ bản, người mới đã có thể tự tin hơn rất nhiều khi tham gia thị trường. Trong bài viết này, Khoahocchungkhoan.vn sẽ tổng hợp hơn 55 thuật ngữ chứng khoán quan trọng nhất, giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và kèm theo ví dụ thực tế để bất kỳ ai cũng có thể nhanh chóng tiếp cận và áp dụng.

1. Thuật ngữ về thời gian giao dịch và quyền cổ đông
1.1. Ngày T+
Trong chứng khoán, ký hiệu “T” là viết tắt của “transaction” và T+ mô tả khoảng thời gian từ khi lệnh giao dịch được thực hiện đến khi tiền hoặc cổ phiếu thực sự về tài khoản, cho phép nhà đầu tư sử dụng. Cụ thể:
-
T+0 (T0): Giao dịch tức thời, tiền hoặc cổ phiếu được chuyển ngay lập tức sau khi lệnh khớp. Hình thức này phổ biến ở một số thị trường quốc tế, nhưng tại Việt Nam chỉ áp dụng với hợp đồng tương lai chỉ số.
-
T+1 (T1): Nhà đầu tư phải chờ 1 ngày làm việc để nhận cổ phiếu hoặc tiền sau khi giao dịch hoàn tất.
-
T+1.5 (T1.5): Việc thanh toán và chuyển giao chứng khoán hoặc tiền diễn ra sau 1.5 ngày làm việc. Đây là quy trình chuẩn tại Việt Nam từ tháng 8/2022 theo Quyết định số 109/QĐ-VSD.
-
T+2 (T2): Tài sản sẽ về tài khoản sau 2 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện giao dịch.
-
T+3 (T3): Nhà đầu tư phải chờ 3 ngày làm việc để hoàn tất việc nhận tiền hoặc cổ phiếu.
Lưu ý: Thời gian xử lý giao dịch không tính vào các ngày Thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày nghỉ lễ theo quy định.
1.2. Ngày giao dịch không hưởng quyền (GDKHQ)
Ngày giao dịch không hưởng quyền là ngày mà nếu nhà đầu tư mua cổ phiếu từ ngày này trở đi sẽ không được hưởng các quyền như nhận cổ tức, cổ phiếu thưởng hoặc quyền mua cổ phiếu phát hành thêm. Muốn nhận các quyền này, nhà đầu tư phải mua cổ phiếu trước ngày giao dịch không hưởng quyền.
1.3. Ngày đăng ký cuối cùng
Ngày đăng ký cuối cùng là ngày doanh nghiệp chốt danh sách cổ đông để xác định ai sẽ được nhận cổ tức, cổ phiếu thưởng hoặc các quyền lợi khác. Những người có tên trong danh sách tại ngày này sẽ được hưởng quyền theo thông báo của doanh nghiệp.
2. Thuật ngữ cơ bản về chứng khoán
Đây là những thuật ngữ mà bất kỳ nhà đầu tư mới nào cũng cần nắm trước khi tìm hiểu sâu hơn về thị trường.
2.2. Chứng khoán
Chứng khoán là loại tài sản tài chính xác nhận quyền sở hữu hoặc quyền được hưởng lợi ích đối với doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành. Hai loại chứng khoán phổ biến nhất là cổ phiếu và trái phiếu.
- Ví dụ, khi mua cổ phiếu của FPT, bạn sẽ trở thành cổ đông của công ty và có cơ hội nhận cổ tức hoặc hưởng lợi khi giá cổ phiếu tăng.
2.3. Cổ phiếu (Stock)
Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần vốn của doanh nghiệp. Người sở hữu cổ phiếu được gọi là cổ đông và có quyền hưởng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của công ty.
2.4. Trái phiếu
Trái phiếu là loại chứng khoán xác nhận việc nhà đầu tư cho doanh nghiệp hoặc Chính phủ vay tiền trong một khoảng thời gian nhất định. Đổi lại, tổ chức phát hành sẽ trả lãi định kỳ và hoàn trả tiền gốc khi đến hạn.
- Ví dụ, nếu mua trái phiếu doanh nghiệp có lãi suất 8%/năm, bạn sẽ nhận được tiền lãi theo mức lãi suất đã cam kết.

2.5. Cổ đông
Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phiếu của doanh nghiệp. Tùy vào số lượng cổ phiếu nắm giữ, cổ đông có thể được tham gia biểu quyết các vấn đề quan trọng của công ty và nhận cổ tức khi doanh nghiệp có lợi nhuận.
2.6. Nhà đầu tư
Nhà đầu tư là cá nhân hoặc tổ chức sử dụng vốn để mua bán chứng khoán nhằm tìm kiếm lợi nhuận. Có người lựa chọn đầu tư dài hạn để hưởng lợi từ sự tăng trưởng của doanh nghiệp, trong khi nhiều người khác giao dịch ngắn hạn để kiếm lợi nhuận từ biến động giá cổ phiếu.
- Ví dụ, một người mua cổ phiếu FPT và nắm giữ trong 5 năm là một nhà đầu tư dài hạn.
2.7. Danh mục đầu tư
Danh mục đầu tư là tập hợp các loại tài sản hoặc cổ phiếu mà một nhà đầu tư đang sở hữu. Việc xây dựng danh mục với nhiều nhóm ngành khác nhau giúp giảm rủi ro khi thị trường biến động.
- Ví dụ, thay vì chỉ mua cổ phiếu ngân hàng, nhà đầu tư có thể kết hợp thêm cổ phiếu công nghệ, bán lẻ và điện để đa dạng hóa danh mục.
2.8. Mã chứng khoán
Mã chứng khoán là ký hiệu viết tắt đại diện cho một doanh nghiệp trên sàn giao dịch chứng khoán. Mỗi công ty chỉ có một mã riêng để nhà đầu tư dễ dàng tìm kiếm và giao dịch.
2.9. Cổ tức
Cổ tức là phần lợi nhuận mà doanh nghiệp chia cho các cổ đông sau khi kết thúc kỳ kinh doanh. Cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu tùy theo chính sách của từng doanh nghiệp.
-
Ví dụ, nếu công ty công bố chia cổ tức tiền mặt 2.000 đồng/cổ phiếu và bạn đang sở hữu 500 cổ phiếu thì sẽ nhận được 1.000.000 đồng trước thuế.
2.10. Chứng chỉ quỹ
Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu phần vốn góp của nhà đầu tư trong một quỹ đầu tư. Thay vì tự lựa chọn cổ phiếu, nhà đầu tư sẽ ủy thác vốn cho các chuyên gia quản lý quỹ đầu tư.
2.11. Cổ phiếu thưởng
Cổ phiếu thưởng là số cổ phiếu doanh nghiệp phát hành thêm và phân phối miễn phí cho cổ đông hiện hữu từ nguồn lợi nhuận giữ lại hoặc các quỹ của công ty. Sau khi nhận cổ phiếu thưởng, số lượng cổ phiếu của nhà đầu tư tăng lên nhưng tổng giá trị tài sản thường không thay đổi ngay tại thời điểm nhận.
-
Ví dụ, nếu doanh nghiệp thưởng cổ phiếu theo tỷ lệ 10%, người sở hữu 1.000 cổ phiếu sẽ nhận thêm 100 cổ phiếu.
2.12. Cổ phiếu quỹ
Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu do chính doanh nghiệp mua lại từ thị trường sau khi đã phát hành. Những cổ phiếu này không có quyền biểu quyết và không được nhận cổ tức. Doanh nghiệp thường mua cổ phiếu quỹ để ổn định giá cổ phiếu hoặc chuẩn bị cho các chương trình thưởng cổ phiếu cho nhân viên.
2.13. Quyền mua cổ phiếu
Quyền mua cổ phiếu là quyền ưu tiên dành cho cổ đông hiện hữu được mua thêm cổ phiếu mới phát hành với mức giá ưu đãi trước khi chào bán ra công chúng. Điều này giúp cổ đông duy trì tỷ lệ sở hữu và hạn chế bị pha loãng cổ phần.
-
Ví dụ, nếu doanh nghiệp phát hành thêm với tỷ lệ 2:1, cứ sở hữu 2 cổ phiếu, cổ đông sẽ có quyền mua thêm 1 cổ phiếu mới.
2.14. Phát hành thêm
Phát hành thêm là việc doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn phục vụ mở rộng sản xuất, đầu tư dự án hoặc bổ sung nguồn vốn kinh doanh. Sau khi phát hành thêm, số lượng cổ phiếu lưu hành sẽ tăng lên và tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện tại có thể bị giảm nếu không tham gia mua thêm cổ phiếu.
2.15. IPO
IPO (Initial Public Offering) là hoạt động phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của một doanh nghiệp. Sau IPO, nếu đáp ứng đủ điều kiện, cổ phiếu có thể được niêm yết trên sàn chứng khoán để nhà đầu tư mua bán.
-
Ví dụ, một công ty công nghệ lần đầu bán cổ phiếu cho công chúng để huy động vốn mở rộng hoạt động được gọi là thực hiện IPO.
2.16. Niêm yết
Niêm yết là quá trình đưa cổ phiếu của doanh nghiệp lên giao dịch chính thức trên sàn chứng khoán như HOSE hoặc HNX. Để được niêm yết, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn về vốn, kết quả kinh doanh và công bố thông tin theo quy định. Sau khi niêm yết, cổ phiếu sẽ được giao dịch công khai và minh bạch hơn.
2.17. Quỹ ETF
ETF (Exchange Traded Fund) là quỹ đầu tư mô phỏng theo một chỉ số hoặc nhóm tài sản và được giao dịch trực tiếp trên sàn chứng khoán giống như cổ phiếu. Quỹ ETF giúp nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục với chi phí thấp mà không cần tự chọn từng cổ phiếu.
-
Ví dụ, khi mua chứng chỉ quỹ ETF mô phỏng VN30, bạn sẽ gián tiếp đầu tư vào nhóm 30 doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhất trên sàn HOSE.

3. Thuật ngữ về sàn giao dịch và chỉ số chứng khoán
Nhóm thuật ngữ này giúp người mới hiểu thị trường đang giao dịch ở đâu và các chỉ số phản ánh điều gì.
3.1. HOSE
HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh) là sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất Việt Nam, nơi niêm yết nhiều doanh nghiệp có quy mô vốn hóa lớn và thanh khoản cao. Đây cũng là sàn giao dịch được nhiều nhà đầu tư quan tâm nhất.
3.2. HNX
HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội) là nơi niêm yết và giao dịch cổ phiếu của nhiều doanh nghiệp vừa và lớn tại Việt Nam. Ngoài cổ phiếu, HNX còn là nơi giao dịch trái phiếu Chính phủ và một số sản phẩm tài chính khác.
3.3. UPCoM
UPCoM (Unlisted Public Company Market) là thị trường giao dịch dành cho các công ty đại chúng chưa đủ điều kiện hoặc chưa đăng ký niêm yết trên HOSE và HNX. Mặc dù vẫn được quản lý bởi Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, nhưng UPCoM thường có mức độ rủi ro cao hơn do chất lượng doanh nghiệp không đồng đều.
3.4. VN-Index
VN-Index là chỉ số đại diện cho sự biến động giá của toàn bộ cổ phiếu đang niêm yết trên sàn HOSE. Đây là chỉ số quan trọng nhất của thị trường chứng khoán Việt Nam và thường được dùng để đánh giá xu hướng chung của thị trường.
3.5. HNX-Index
HNX-Index là chỉ số phản ánh biến động giá của các cổ phiếu đang giao dịch trên sàn HNX. Nhà đầu tư thường theo dõi chỉ số này để đánh giá xu hướng của thị trường tại sàn Hà Nội.
3.6. VN30
VN30 là chỉ số gồm 30 doanh nghiệp có giá trị vốn hóa và thanh khoản lớn nhất trên sàn HOSE. Đây là nhóm cổ phiếu dẫn dắt thị trường và thường được các quỹ đầu tư lớn lựa chọn.
-
Ví dụ, các doanh nghiệp như FPT, VCB, BID, HPG và VNM đều thuộc rổ chỉ số VN30.
3.7. Chỉ số ngành
Chỉ số ngành là chỉ số phản ánh biến động giá của các doanh nghiệp hoạt động trong cùng một lĩnh vực như ngân hàng, bất động sản, chứng khoán hoặc công nghệ. Chỉ số này giúp nhà đầu tư đánh giá ngành nào đang thu hút dòng tiền.
- Ví dụ, khi chỉ số ngành ngân hàng tăng mạnh, nhiều cổ phiếu ngân hàng cũng thường có xu hướng tăng theo.
3.8. Vốn hóa thị trường (Market Capitalization)
Vốn hóa thị trường là tổng giá trị của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một doanh nghiệp. Chỉ số này được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Vốn hóa giúp phân loại doanh nghiệp thành Large Cap, Mid Cap hoặc Small Cap. Ví dụ, nếu một công ty có 1 tỷ cổ phiếu và giá mỗi cổ phiếu là 50.000 đồng thì vốn hóa thị trường của doanh nghiệp là 50.000 tỷ đồng.
3.9. Large Cap
Large Cap là nhóm cổ phiếu của các doanh nghiệp có vốn hóa thị trường lớn. Đây thường là những doanh nghiệp đầu ngành, hoạt động ổn định và có khả năng chống chịu tốt khi thị trường biến động. Ví dụ, FPT, Vietcombank và Vinamilk là những cổ phiếu Large Cap được nhiều nhà đầu tư quan tâm.
4. Thuật ngữ về giá và giao dịch cổ phiếu
Đây là nhóm thuật ngữ xuất hiện hằng ngày trên bảng giá điện tử.
4.1. Giá tham chiếu (TC - Vàng)
Giá tham chiếu là mức giá được sử dụng làm cơ sở để tính giá trần và giá sàn của cổ phiếu trong phiên giao dịch tiếp theo. Thông thường, đây là giá đóng cửa của phiên giao dịch trước đó.
- Ví dụ, nếu cổ phiếu FPT đóng cửa hôm nay ở mức 120.000 đồng thì đây sẽ là giá tham chiếu của phiên giao dịch ngày mai.
4.2. Giá trần (Tím)
Giá trần là mức giá cao nhất mà cổ phiếu được phép giao dịch trong một phiên theo quy định của từng sàn chứng khoán. Khi cổ phiếu tăng lên mức giá này và không còn người bán, bảng giá sẽ hiển thị trạng thái "dư mua trần".
-
Ví dụ, nếu giá tham chiếu là 100.000 đồng và biên độ dao động là 7%, thì giá trần sẽ là 107.000 đồng.
4.3. Giá sàn (Hồng)
Giá sàn là mức giá thấp nhất mà cổ phiếu được phép giao dịch trong một phiên. Khi cổ phiếu giảm xuống giá sàn và không còn người mua, cổ phiếu sẽ ở trạng thái "dư bán sàn".
-
Ví dụ, nếu giá tham chiếu là 100.000 đồng với biên độ 7%, giá sàn sẽ là 93.000 đồng.
4.4. Khối lượng giao dịch
Khối lượng giao dịch là tổng số lượng cổ phiếu được mua bán thành công trong một khoảng thời gian, thường là trong một phiên giao dịch. Khối lượng càng lớn cho thấy cổ phiếu càng được nhiều nhà đầu tư quan tâm.
4.5. Giá trị giao dịch
Giá trị giao dịch là tổng số tiền của tất cả các giao dịch mua bán cổ phiếu trong một phiên. Chỉ số này được tính bằng khối lượng giao dịch nhân với giá giao dịch.
- Ví dụ, nếu có 2 triệu cổ phiếu được giao dịch với giá trung bình 50.000 đồng thì giá trị giao dịch đạt khoảng 100 tỷ đồng.
4.6. Thanh khoản
Thanh khoản là khả năng mua hoặc bán cổ phiếu một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng nhiều đến giá thị trường. Cổ phiếu có thanh khoản cao thường có nhiều người mua và người bán trong mỗi phiên giao dịch.
- Ví dụ, các cổ phiếu thuộc nhóm VN30 thường có thanh khoản cao hơn các cổ phiếu vốn hóa nhỏ.
4.7. Khớp lệnh
Khớp lệnh là quá trình hệ thống giao dịch tự động ghép lệnh mua và lệnh bán khi hai bên có cùng mức giá. Sau khi khớp lệnh thành công, giao dịch sẽ được thực hiện và ghi nhận trên hệ thống. Đây là phương thức giao dịch phổ biến nhất trên thị trường chứng khoán.
4.8. Giao dịch khớp lệnh
Giao dịch khớp lệnh là hình thức mua bán chứng khoán thông qua hệ thống của Sở Giao dịch Chứng khoán. Các lệnh sẽ được ghép tự động theo nguyên tắc ưu tiên về giá và thời gian. Hầu hết các giao dịch của nhà đầu tư cá nhân đều được thực hiện theo phương thức này.
4.9. Giao dịch thỏa thuận
Giao dịch thỏa thuận là hình thức mua bán chứng khoán mà bên mua và bên bán tự thống nhất với nhau về giá và khối lượng trước khi báo lên hệ thống. Phương thức này thường được sử dụng cho các giao dịch có giá trị lớn giữa các tổ chức hoặc nhà đầu tư lớn.
4.10. Cung & Cầu
Cung là tổng lượng cổ phiếu mà các nhà đầu tư muốn bán trên thị trường tại một thời điểm nhất định. Khi lượng cung lớn hơn lượng cầu, giá cổ phiếu thường có xu hướng giảm. Cầu là tổng lượng cổ phiếu mà các nhà đầu tư muốn mua trên thị trường. Khi cầu lớn hơn cung, giá cổ phiếu thường có xu hướng tăng.

4.11. Biên độ dao động giá
Biên độ dao động giá là mức tăng hoặc giảm tối đa mà giá cổ phiếu được phép biến động trong một phiên giao dịch. Mỗi sàn chứng khoán sẽ có quy định biên độ khác nhau. Ví dụ, trên HOSE, cổ phiếu thường được phép tăng hoặc giảm tối đa 7% so với giá tham chiếu trong một phiên.
5. Thuật ngữ về các loại lệnh giao dịch
Khi bắt đầu mua bán cổ phiếu, nhà đầu tư sẽ thường xuyên sử dụng các loại lệnh dưới đây.
5.1. Lệnh LO (Limit Order)
Lệnh LO là lệnh mua hoặc bán cổ phiếu tại mức giá do nhà đầu tư tự đặt. Lệnh sẽ chỉ được khớp nếu trên thị trường có mức giá phù hợp hoặc tốt hơn. Đây là loại lệnh được sử dụng phổ biến nhất vì giúp nhà đầu tư chủ động kiểm soát mức giá giao dịch. Ví dụ, nếu bạn đặt lệnh mua cổ phiếu FPT với giá 120.000 đồng, lệnh chỉ được thực hiện khi có người bán ở mức giá này hoặc thấp hơn.
5.2. Lệnh MP (Market Price)
Lệnh MP là lệnh mua hoặc bán ngay tại mức giá tốt nhất đang có trên thị trường. Lệnh này ưu tiên tốc độ khớp lệnh thay vì mức giá cụ thể, vì vậy rất phù hợp khi nhà đầu tư muốn giao dịch ngay lập tức. Tuy nhiên, trong những phiên thị trường biến động mạnh, giá khớp có thể cao hoặc thấp hơn kỳ vọng. Ví dụ, nếu đặt lệnh MP mua cổ phiếu, hệ thống sẽ tự động khớp với mức giá bán thấp nhất đang có.
5.3. Lệnh ATO (At The Opening)
Lệnh ATO là lệnh mua hoặc bán được sử dụng trong phiên khớp lệnh định kỳ để xác định giá mở cửa. Lệnh ATO được ưu tiên trước lệnh LO và chỉ có hiệu lực trong khoảng thời gian xác định giá mở cửa. Nếu không được khớp hết sau khi phiên mở cửa kết thúc, phần lệnh còn lại sẽ tự động bị hủy. Ví dụ, nếu muốn chắc chắn giao dịch ngay khi thị trường mở cửa, nhà đầu tư có thể sử dụng lệnh ATO.
5.4. Lệnh ATC (At The Closing)
Lệnh ATC là lệnh mua hoặc bán được sử dụng trong phiên khớp lệnh định kỳ để xác định giá đóng cửa. Tương tự lệnh ATO, lệnh ATC được ưu tiên trước lệnh LO và chỉ có hiệu lực trong phiên xác định giá đóng cửa. Ví dụ, nhiều quỹ đầu tư thường sử dụng lệnh ATC để giao dịch theo đúng giá đóng cửa của thị trường.
5.5. Ưu tiên về giá
Ưu tiên về giá là nguyên tắc khớp lệnh trong đó lệnh mua có giá cao hơn và lệnh bán có giá thấp hơn sẽ được thực hiện trước. Nguyên tắc này giúp đảm bảo giao dịch diễn ra công bằng và hiệu quả. Ví dụ, nếu có hai nhà đầu tư cùng đặt mua một cổ phiếu, người đặt giá cao hơn sẽ được ưu tiên khớp trước.
5.6. Ưu tiên về thời gian
Nếu nhiều lệnh có cùng mức giá, hệ thống sẽ ưu tiên lệnh được nhập vào trước. Đây được gọi là nguyên tắc ưu tiên về thời gian. Ví dụ, hai nhà đầu tư cùng đặt mua cổ phiếu với giá 50.000 đồng, người đặt lệnh trước sẽ được khớp trước nếu số lượng cổ phiếu bán không đủ đáp ứng cả hai lệnh.
